Chuyển phát nhanh trong nước phí 20k
Y01 - TQ Đại Thanh, Quảng Đông xu đẹp - giá 1250k
Y02 - TQ Khai Quốc Kỹ Niệm , xu đẹp - giá 850k
Y03 - TQ Đại Thanh, Hồ Bắc, xu đẹp - giá 1250k
Y04 - TQ Đại Thanh, Hồ Nam - giá 520k
Y05 - TQ Đại Thanh 1907, Hồ Nam - giá 380k
Y06 - TQ Đại Thanh - giá 400k
Y07 - TQ , Đại Thanh - giá 270k
Y08 - TQ , Đại Thanh - giá 280k
Y09 - TQ , Đại Thanh - giá 330k
Y10 - TQ , Đại Thanh - giá 350k
Y11 - TQ 1920 10c - giá 360k
Y12 - TQ Khai Quốc Kỹ Niệm - giá 280k
Y13 - TQ Khai Quốc Kỹ Niệm - giá 190k
Y14 - Indochine 1901 10c , xu bạc , xu đẹp - giá 480k
Y15 - Indochine 1929 10c , xu bạc - giá 190k
Y16 - Indochine 1929 20c , xu bạc - giá 620k
Y17 - Indochine 1928 20c , xu bạc - giá 220k
Y18 - Indochine 1928 20c , xu bạc, - giá 650k
Y19 - Indochine 1928 20c , xu bạc, - giá 250k
Y20 - Indochine 1928 20c , xu bạc, - giá 250k
Y21 - Indochine 1900 Piastre , xu bạc - giá 1800k
Y22 - Canada 1965 1 xu bạc - giá 920k
Y23 - Tây Ban Nha 1770 , xu bạc (có bị khoan lổ) - giá 2800k
Y24 - Saudi Arabia, xu bạc 29mm - giá 420k
Y25 - Mỹ 1963 , 10c xu bạc đẹp - giá 150k
Y26 - Mỹ 1968 , 50c xu đẹp - giá 250k
Y27 - 1998 Xu kỹ niêm danh ca ELVIS - giá 1500k
Y28 - Indochine 1947 Piastre - giá 120k
Y29 - Indochine 20c xu nhôm 1945B - giá 260k
Y30 - Indochine 20c xu nhôm 1945 - giá 150k
Y31 - Indochine 10c xu nhôm 1945 - giá 120k
Y32 - Indochine 10c xu nhôm 1945B - giá 160k
Y33 - Indochine 1941, 20c nikel xu đẹp - giá 100k
Y34 - Indochine 1941, 20c nikel - giá 60k
Y35 - Indochine bộ 3xu 10c nikel 1939,40,41 - giá 220k
Y36 - Indochine 1923 5c nikel - giá 60k
Y37 - Indochine 1924 5c nikel - giá 60k
Y38 - Indochine 1925 5c nikel, xu đẹp - giá 120k
Y39 - Indochine 1925 5c nikel - giá 45k
Y40 - Indochine 1930 5c nikel - giá 45k
Y41 - Indochine 1938 5c nikel, xu đẹp - giá 80k
Y42 - Indochine 1935 1/2c - giá 45k
Y43 - Indochine 1938 1/2c - giá 35k
Y44 - Indochine 1943 5c xu nhôm, xu đẹp - giá 65k
Y45 - Indochine 1943, 2 xu 1c và 5c xu nhôm - giá 65k
Y46 - Indochine 1943, 2 xu 1c và 5c xu nhôm - giá 65k
Y47 - VN 5 hào xu nhôm - giá 50k
Y48 - VN 1976 1đ xu nhôm - giá 30k
Y49 - VN 1970 10đ - giá 60k
Y50 - VN 1964 1đ - giá 55k
Y51 - VN 1964 1đ - giá 70k
Y52 - VN 1971 5đ - giá 100k
Y53 - VN 1971 5đ - giá 100k
Y54 - VN 1974 10đ - giá 70k
Y55 - VN 1974 10đ - giá 150k
Y56 - VN 1970 10đ - giá 80k
Y57 - Cyprus 1994 bộ 6 xu, mới đẹp - gía 220k
Y58 - Đức 1924 - giá 40k
Y59 - Hy Lạp 2 xu - giá 80k
Y60 - Hy Lạp 1954 - giá 60k
Y61 - Hy Lạp 1975 - giá 45k
Y62 - Hy Lạp 1983 - giá 30k
Y63 - Hy Lạp 1984 - giá 30k
Y64 - Tây Ban Nha 1980 - giá 35k
Y65 - Tây Ban Nha 1957 - giá 30k
Y66 - Srylanka 1984 - giá 40k
Y67 - India 2006 - giá 25k
Y68 - Danmark 1979 - giá 50k
Y69 - Năm 1982 - giá 25k
Y70 - Thuộc địa Pháp 1993 - giá 45k
Y71 - Pháp 1971, 5 Francs - giá 50k
Y72 - Pháp 1975, 10 Francs - giá 40k
Y73 - Ghana 1967 - giá 35k
Y74 - Zambia 1972 - giá 25k
Y75 - Italia 1978 200 Lire - giá 50k
Y76 - Portuguesa 1990 - giá 30k
Y77 - Magyar 1993 - giá 25k
Y78 - Belgique 1940 - giá 30k
Y79 - giá 25k/1xu
Y80 - 2 xu - giá 30k
Y81 - 3 xu - giá 35k
Y82 - 3 xu - giá 35k
Y83 - 3 xu - giá 65k
Y84 - Euro 2xu - giá 25k
Y85 - Đức 1949 10 pfennig - giá 25k
Y86 - Australia 1987, 5c xu đẹp - giá 50k
Y87 - Australia 1967, 20c - giá 25k
Y88 - Australia 1993, 1 - giá 30k
Y89 - Australia 1992, 2đ - giá 50k
Y90 - Anh 1983, 1 Pound - gía 40k
Y91 - Anh 2 Pence - giá 25k/1xu
Y92 - Nhật 500 Yên - giá 120k
Y93 - Hongkong bộ 3 xu - giá 95k/3 xu
Y94 - HK 1967 5c xu đẹp - giá 50k
Y95 - HK 1937 10c - giá 50k
Y96 - HK 1948 10c - giá 25k
Y97 - HK 1949 10c - giá 40k
Y98 - HK 1950 10c - giá 25k
Y99 - HK 1958 10c - giá 25k
Y100 - HK 1963 10c, xu đẹp - giá 50k
Y101 - HK 1974 10c - giá 35k
Y102 - HK 1951 50c - giá 50k
Y103 - HK 1963 50c - giá 50k
Y104 - HK 1967 50c , xu đẹp - giá 80k
Y105 - HK 1980 50c xu đẹp - giá 60k
Y106 - Indochine 1929 , 10cents , xu bạc - giá 220k
Y107 - Indochine 1929 , 10cents , xu bạc - giá 250k
Y108 - Indochine 1924 , 20cents , xu bạc - giá 280k
Y109 - Mỹ 1879 Mogan 1 dollar, xu bạc - giá 2100k
Y110 - Mỹ 1971 50c - giá 180k
Y111 - Mỹ 1972 50c - giá 180k
Y112 - Mỹ 1974 50c - giá 180k
Y113 - Mỹ 1980 50c - giá 180k
Y114 - Mỹ 1982 50c - giá 150k
Y115 - Mỹ 1984 50c - giá 150k
Y116 - Malaysia bộ 4 xu mới đẹp - giá 160k
Y117 - Singapore 1973 bộ 4 xu , mẫu xu đầu tiên - giá 550k
Y118 - Singapore 1985 50c - giá 30k
Y119 - VN 1963 50xu , xu nhôm - giá 80k
Y120 - VN 1963 50xu , xu nhôm - giá 150k
Y121 - VN 1960 50xu , xu nhôm - giá 140k
Y122 - VN 1968 20đ - giá 120k
Y123 - VN 1953 10su , xu nhôm - giá 100k
Y124 - VN 1953 10su , xu nhôm - giá 180k
Y125 - VN 1953 20su , xu nhôm - giá 90k
Y126 - VN 1953 20su , xu nhôm - giá 160k
Y127 - VN 1974 ,10đ - giá 120k
Y128 - VN 1đ 1960 , 1964 và 1971 - giá 110k/3xu
Y129 - Indochine 1941 , 1c xu chì - giá 60k
Y130 - Indochine 1943 , 1/4c xu chì - giá 40k/1xu
Y131 - Indochine 1939 10c , xu nikel - giá 40k
Y132 - Indochine 1940 10c , xu nikel - giá 40k
Y133 - Indochine 1939 10c , xu nikel - giá 40k
Y134 - Indochine 1922 , 1c BPCN - giá 160k
Y135 - Indochine 1922A , 1c BPCN - giá 190k
Y136 - Indochine 1928 , 20c xu bạc - giá 220k
Y137 - Indochine 1937 , 20c xu bạc - giá 220k
Y138 - Indochine 1937 , 20c xu bạc - giá 220k
Y139 - Indochine 1937 , 20c xu bạc - giá 220k
Y140 - Hongkong 4 xu 10c - giá 90k/4xu
Y141 - Thailand 1908, 10 Sâtng , xu nikel , xu đẹp - giá 180k
Y142 - Thailand 1946 xu chì - giá 65k
Y143 - Pháp 1948 , 10 Franc xu đẹp - giá 80k
Y144 - Pháp 1944 , 1 Franc xu nhôm - giá 30k/1xu
Y145 - Malaysia 1995 , 1 Ringgit - giá 20k
Y146 - Singapore 3 xu - giá 30k
Y147 - Mỹ 1971 , 1 đ - giá 280k
Y148 - Mỹ 1977 , 1 đ - giá 280k
Y149 - Mỹ 1đ - giá 50k
Y150 - Mỹ 1965 , 25c - giá 50k
Y151 - Mỹ 1953 , 5c - giá 25k
Y152
Y153
Y154
Y155
Y156
Y157
Y158
Y159
Y160